Quy chế của Học viện Ngôn ngữ NIPPON
Chương 1: Quy định chung
Điều 1 (Mục đích)
Điều 2 (Tên gọi)
Điều 3 (Vị trí)
Chương 2: Chương trình học, thời gian đào tạo, số lượng học viên tối đa và ngày nghỉ
Điều 4 (Chương trình đào tạo, thời gian học, số lượng học viên tối đa, số lớp)
| Hệ thống phân ban | Tên khóa học | Thời gian đào tạo | Số lớp | Sức chứa | Tổng số chỗ chứa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Buổi sáng | Khóa học 2 năm chuẩn bị vào đại học | 2 năm | 12 | 240 | 440 | Nhập học tháng 4 |
| Khóa học chuẩn bị vào đại học 1 năm 9 tháng | 1 năm 9 tháng | 5 | 100 | Nhập học tháng 7 | ||
| Khóa học 1 năm 6 tháng chuẩn bị vào đại học | 1 năm 6 tháng | 5 | 100 | Nhập học tháng 10 | ||
| buổi chiều | Khóa học 2 năm chuẩn bị vào đại học | 2 năm | 12 | 240 | 440 | Nhập học tháng 4 |
| Khóa học chuẩn bị vào đại học 1 năm 9 tháng | 1 năm 9 tháng | 5 | 100 | Nhập học tháng 7 | ||
| Khóa học 1 năm 6 tháng chuẩn bị vào đại học | 1 năm 6 tháng | 5 | 100 | Nhập học tháng 10 | ||
| Tổng cộng | 44 | 880 | 880 | |||
Điều 5 (Thời điểm bắt đầu và thời điểm kết thúc)
Về cơ bản, thời gian của các khóa học tại Khoa Tiếng Nhật của Học viện này được tính theo chu kỳ từ ngày 1 tháng 4 đến ngày 31 tháng 3 năm sau.
2. Một năm học được chia thành bốn học kỳ, với thời gian bắt đầu và kết thúc như sau.
Học kỳ 1... Tháng 4 – Tháng 6 (200 tiết học)
Học kỳ 2... Tháng 7 – Tháng 9 (200 tiết học)
Học kỳ 3... Tháng 10 – Tháng 12 (200 tiết học)
Học kỳ 4... tháng 1 – tháng 3 (200 tiết học)
Điều 6 (Ngày nghỉ)
Các ngày nghỉ của Học viện được quy định như sau.
(1) Thứ Bảy
(2) Chủ nhật
(3) Các ngày nghỉ lễ được quy định trong Luật về các ngày lễ quốc gia
(4) Ngày nghỉ mùa xuân: Từ ngày 24 tháng 3 đến ngày 5 tháng 4
(5) Ngày nghỉ hè: Từ ngày 20 tháng 6 đến ngày 5 tháng 7
Từ ngày 8 tháng 8 đến ngày 16 tháng 8
(6) Ngày nghỉ mùa thu: Từ ngày 26 tháng 9 đến ngày 5 tháng 10
(7) Ngày nghỉ mùa đông: Từ ngày 21 tháng 12 đến ngày 5 tháng 1
2. Trong trường hợp Hiệu trưởng công nhận có những lý do cần thiết và không thể tránh khỏi về mặt giáo dục, thì có thể tổ chức giảng dạy vào ngày nghỉ, bất chấp quy định tại khoản trên.
3. Trong trường hợp xảy ra thiên tai hoặc các tình huống khẩn cấp khác mà Hiệu trưởng công nhận, có thể tạm thời hoãn các buổi học.
Điều 7 (Thời gian bắt đầu và kết thúc giờ học)
Thời gian bắt đầu và kết thúc giờ học được quy định như sau.
Áp dụng chung cho tất cả các khóa học
Buổi sáng: 09:00 – 12:15
Buổi chiều: 13:00 – 16:15
Chương 3: Chương trình giảng dạy, số tiết học, đánh giá kết quả học tập và tổ chức đội ngũ giáo viên
Điều 8 (Chương trình giáo dục)
Chương trình giảng dạy và số giờ học của từng khóa học tại trường được quy định như sau.
1. Chương trình đào tạo (áp dụng chung cho các khóa học) Sơ cấp (học kỳ 1)・Sơ cấp (học kỳ 2)・Trung cấp (học kỳ 1)・Trung cấp (học kỳ 2)・Cao cấp
2. Số tiết học (Mỗi tiết học được tính là 45 phút.)
| Khóa học | Khóa học 2 năm chuẩn bị vào đại học | Khóa học chuẩn bị vào đại học 1 năm 9 tháng | Khóa học 1 năm 6 tháng chuẩn bị vào đại học |
|---|---|---|---|
| 部 | Buổi sáng / Buổi chiều | Buổi sáng / Buổi chiều | Buổi sáng / Buổi chiều |
| Thời gian đào tạo | 2 năm | 1 năm 9 tháng | 1 năm 6 tháng |
| Số tiết học/ngày | Giờ thứ 4 | Giờ thứ 4 | Giờ thứ 4 |
| Số ngày học/tuần | Ngày 5 | Ngày 5 | Ngày 5 |
| 1.600 giờ học | 1.400 giờ học | 1.200 giờ học |
Điều 9 (Đánh giá kết quả học tập)
Kết quả học tập được đánh giá dựa trên tổng hợp các yếu tố như điểm thi, tình hình đi học và thái độ trong giờ học, và được chia thành 4 mức.
2. Trong trường hợp tỷ lệ tham dự giảm do vắng mặt vì bệnh tật hoặc các lý do bất khả kháng khác, điểm số sẽ được bù đắp thông qua các buổi học bù.
3. Các trường hợp bất khả kháng được quy định như sau
(1) Trong trường hợp mắc bệnh truyền nhiễm (thời gian phải nghỉ học theo chỉ định của bác sĩ)
(2) Trường hợp được xác định là gặp khó khăn nghiêm trọng trong việc đi học do thiên tai hoặc các nguyên nhân tương tự
(3) Khi tham dự các sự kiện lễ hội, đám cưới hoặc tang lễ của người thân
(4) Trường hợp việc nhập cảnh vào Nhật Bản bị chậm trễ mà không phải do lỗi của người đó
(5) Các trường hợp được công nhận là cần có sự cân nhắc về mặt nhân đạo, chẳng hạn như vì lý do tôn giáo
(6) Các trường hợp khác mà Hiệu trưởng công nhận là do lý do bất khả kháng
Điều 10 (Tổ chức cán bộ, giảng viên)
Học viện này có các giảng viên và nhân viên sau đây.
(1) Hiệu trưởng
(2) Trưởng phòng: 1 người
(3) Có ít nhất 44 giảng viên (trong đó có ít nhất 22 giảng viên toàn thời gian)
(4) Nhân viên hành chính: ít nhất 2 người
2. Ngoài những quy định tại khoản trên, có thể bố trí thêm các cán bộ cần thiết.
3. Hiệu trưởng phụ trách công tác quản lý nhà trường và giám sát đội ngũ giáo viên.
Chương 4: Nhập học, tạm ngừng học, thôi học, tốt nghiệp và khen thưởng, kỷ luật
Điều 11 (Điều kiện nhập học)
Điều kiện nhập học vào Học viện này được công nhận đối với những người đáp ứng tất cả các điều kiện sau đây.
(1) Những người đã hoàn thành chương trình giáo dục phổ thông từ 12 năm trở lên tại nước sở tại.
(2) Người từ 18 tuổi trở lên.
(3) Những người có thể nhập cảnh vào Nhật Bản theo thủ tục hợp pháp.
(4) Người có người bảo lãnh đáng tin cậy.
(5) Người có khả năng chi trả các chi phí nhập học, học tập và sinh hoạt tại Nhật Bản.
(6) Những người có mục tiêu rõ ràng cho tương lai và nhiệt huyết trong việc học ngoại ngữ.
Điều 12 (Thời gian nhập học)
Học viện của chúng tôi tuyển sinh 3 lần mỗi năm, vào các tháng 4, 7 và 10.
Điều 13 (Thủ tục nhập học)
Thủ tục nhập học tại Học viện này được thực hiện như sau.
(1) Ứng viên có nguyện vọng nhập học vào Học viện này phải điền đầy đủ các thông tin cần thiết vào đơn xin nhập học và các giấy tờ khác do Học viện quy định, đồng thời nộp kèm lệ phí xét tuyển theo quy định tại Điều 20 và nộp hồ sơ trước ngày hạn chót được chỉ định.
(2) Tiến hành xét tuyển và lựa chọn thí sinh trúng tuyển đối với những người đã hoàn tất thủ tục nêu tại khoản trên.
(3) Những người được chấp nhận nhập học vào Học viện này phải hoàn tất thủ tục nhập học bằng cách nộp lệ phí nhập học quy định tại Điều 20 cùng với các giấy tờ cần thiết.
Điều 14 (Nghỉ học và trở lại học)
Nếu học sinh có ý định nghỉ học từ 7 ngày trở lên do bệnh tật hoặc các lý do bất khả kháng khác, học sinh phải nộp đơn xin nghỉ học nêu rõ lý do và thời gian nghỉ học, kèm theo giấy chứng nhận y tế và các giấy tờ cần thiết khác, đồng thời phải được Hiệu trưởng chấp thuận.
2. Sinh viên đã tạm ngừng học muốn tiếp tục học lại phải thông báo với Hiệu trưởng và chỉ được phép tiếp tục học lại sau khi được chấp thuận.
Điều 15 (Chuyển trường)
Trong trường hợp có học viên muốn chuyển từ cơ sở giáo dục tiếng Nhật khác sang trường chúng tôi, sau khi nhận được sự đồng ý chuyển trường từ cơ sở cũ, chúng tôi sẽ xem xét khóa học và tiến độ học tập tại cơ sở cũ, và chấp nhận việc nhập học vào các lớp trong phạm vi chỉ tiêu của từng khóa học.
2. Thời gian nhận sinh viên chuyển trường là bất kỳ lúc nào.
3. Ứng viên muốn chuyển trường phải thực hiện thủ tục chuyển trường theo quy định tại Điều 13 về thủ tục nhập học.
Ngoài ra, mức phí phải nộp được quy định tại Điều 20. Tuy nhiên, học phí khi nhập học lại sẽ được tính theo tháng, dựa trên số tiền tương ứng với một kỳ học, tính từ tháng nhập học đến ngày bắt đầu kỳ học tiếp theo.
4. Về chi phí tài liệu giảng dạy, sẽ xem xét các tài liệu đã được sử dụng tại cơ quan cũ và mua bổ sung phần còn thiếu.
Điều 16 (Bị đuổi học)
Người có ý định thôi học phải nộp đơn xin thôi học nêu rõ lý do cho Hiệu trưởng và phải được sự chấp thuận.
Điều 17 (Công nhận hoàn thành khóa học và tốt nghiệp)
Hiệu trưởng sẽ tiến hành đánh giá kết quả học tập theo quy định tại Điều 9 đối với từng môn học được quy định trong chương trình đào tạo, và công nhận việc hoàn thành môn học đó đối với những người đạt được mức đánh giá nhất định.
2. Hiệu trưởng sẽ trao bằng tốt nghiệp cho những người đã hoàn thành chương trình đào tạo quy định của Học viện.
Điều 18 (Khen thưởng)
Hiệu trưởng có thể trao thưởng cho những học sinh có thành tích xuất sắc và là tấm gương cho các bạn khác.
Điều 19 (Kỷ luật)
Trong trường hợp học sinh không tuân thủ nội quy của trường cũng như các quy định khác do Học viện ban hành, hoặc có hành vi trái với tư cách là học sinh của Học viện, Hiệu trưởng có thể áp dụng hình thức kỷ luật đối với học sinh đó.
2. Các hình thức kỷ luật bao gồm ba loại: cảnh cáo, đuổi học và xóa tên khỏi danh sách sinh viên.
3. Đối với những học sinh thuộc các trường hợp sau đây, nhà trường sẽ tiến hành giáo dục bằng hình thức cảnh cáo; những học sinh không có sự cải thiện dù đã được giáo dục nhiều lần sẽ bị xử lý kỷ luật bằng hình thức đuổi học và xóa tên khỏi danh sách học sinh.
(1) Những người bị xác định là có hành vi đạo đức xấu và hoàn toàn không có triển vọng cải thiện
(2) Những người được xác định là có năng lực học tập kém và không có triển vọng thành công
(3) Người thường xuyên vắng mặt mà không có lý do chính đáng
(4) Những người làm xáo trộn trật tự lớp học và gây rối loạn cuộc sống học đường
Chương 5: Phí học sinh
Điều 20 (Phí học sinh)
Mức học phí của học sinh tại Học viện này được quy định như sau.
| Khóa học | Phí xét tuyển | Phí nhập học | Phí tài liệu | Học phí (Hàng năm) | Bảo hiểm tai nạn cho học sinh, sinh viên Bảo hiểm bồi thường cho sinh viên quốc tế | Cho đến khi tốt nghiệp Tổng học phí |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Năm thứ hai trung học phổ thông | 33,000 | 80,000 | 46,000 | 594,000 | 8,400 | 1,355,400 |
| 1 năm 9 tháng kể từ khi vào đại học | 41,500 | 7,900 | 1,201,900 | |||
| 1 năm 6 tháng học lên cao | 37,000 | 7,410 | 1,048,410 |
2. Về nguyên tắc, các chi phí liên quan đến việc tham gia các kỳ thi chứng chỉ và các loại chứng chỉ khác cũng như việc lấy chứng chỉ sẽ do người đăng ký tự chi trả.
Điều 21 (Việc giao hàng)
Dù có tham gia lớp học hay không, học sinh vẫn phải nộp học phí cho thời gian theo học trước thời hạn quy định.
2. Trong trường hợp học sinh nghỉ học, bất kể quy định tại khoản trên, học phí tương ứng với thời gian nghỉ học đó có thể được miễn.
3. Trong những trường hợp đặc biệt, với sự đồng ý của Chủ tịch Hội đồng quản trị và Hiệu trưởng, học phí có thể được miễn giảm một phần hoặc toàn bộ.
Điều 22 (Nợ thuế)
Trong trường hợp học sinh chậm nộp học phí mà không có lý do chính đáng và không tuân thủ các thủ tục quy định, đồng thời không có khả năng thanh toán trong tương lai, Hiệu trưởng có thể áp dụng các biện pháp cần thiết, bao gồm cả việc buộc thôi học.
Điều 23 (Hoàn trả khoản đóng góp)
Theo nguyên tắc, các khoản tiền đã nộp sẽ không được hoàn lại.
Tuy nhiên, đối với những người đã đóng trước học phí cho cả năm, chỉ những người bỏ học trong vòng sáu tháng kể từ khi nhập học mới được hoàn lại số tiền tương đương với học phí của sáu tháng còn lại.
2. Trong trường hợp từ chối nhập học trước khi bắt đầu năm học, các khoản phí đã nộp sẽ được hoàn lại, trừ phí xét tuyển và phí nhập học.
Chương 6: Các quy định khác
Điều 24 (Khám sức khỏe)
Hàng năm, trường tổ chức khám sức khỏe cho toàn thể học sinh.
Điều 25 (Quy định chi tiết)
Các vấn đề cần thiết liên quan đến việc thi hành nội quy này sẽ do Hiệu trưởng quy định riêng.
Điều khoản bổ sung
Quy chế này có hiệu lực kể từ ngày 1 tháng 4 năm 2015.
Điều khoản bổ sung
Quy chế này có hiệu lực từ ngày 1 tháng 10 năm 2016.
Điều khoản bổ sung
Quy chế này có hiệu lực từ ngày 1 tháng 10 năm 2018.
Điều khoản bổ sung
Quy chế này có hiệu lực từ ngày 1 tháng 4 năm 2019.
Điều khoản bổ sung
Quy chế này có hiệu lực kể từ ngày 3 tháng 8 năm 2019.
Điều khoản bổ sung
Quy chế này có hiệu lực từ ngày 1 tháng 3 năm 2020.
Điều khoản bổ sung
Quy chế này có hiệu lực từ ngày 1 tháng 7 năm 2020.
Điều khoản bổ sung
Quy chế này có hiệu lực từ ngày 1 tháng 4 năm 2024.
Điều khoản bổ sung
Quy chế này có hiệu lực từ ngày 1 tháng 9 năm 2024.
Điều khoản bổ sung
Quy chế này có hiệu lực từ ngày 1 tháng 4 năm 2025.
Điều khoản bổ sung
Quy chế này có hiệu lực kể từ ngày 1 tháng 4 năm 2026.